


P Series Panama SL34 - Boquete, Panama - Sơ chế ASD
P Series Panama SL34 từ Finca Esther, Volcancito Arriba, Boquete, Panama - giống SL34 Kenya (Scott Agricultural Laboratories, thập niên 1930) độ cao 1.450-1.550m trên đất núi lửa - sơ chế ASD (Anaerobic Slow Dry) - vị đào chín, vải, hoa hồng, rượu cam. Phiên bản thứ hai của P Series, lựa chọn cho người yêu thích sự mới mẻ trong trải nghiệm cà phê Panama.
🍒 Vị: đào chín · vải · hoa hồng · rượu cam · hậu ngọt phức hợp
Giống SL34
SL34 được chọn lọc từ những năm 1930 tại Scott Agricultural Laboratories, Kenya - từ một cây đơn tại Loresho Estate, Kabete. Thuộc nhóm Bourbon-Typica (Typica-related), SL34 là "anh em" cùng dòng với SL28 nhưng có cấu trúc gene riêng. Cả hai đều được biết đến với chất lượng xuất sắc, khả năng thích nghi cao, và thường cho hương vị trái cây đen, chua thanh và hậu ngọt đặc trưng của cà phê Kenya. SL34 sau đó được đưa sang Trung Mỹ và Panama, nơi nó thích nghi với độ cao trên 1.400m và đất núi lửa.[1]
Finca Esther, Mas Cafe Panama
Thành lập năm 2002 bởi Esther Leung và Martin Santos Chavez, Finca Esther ra đời từ một tầm nhìn khác thường: thay vì chạy theo sản lượng, họ chọn phục hồi những trang trại bị bỏ hoang. Finca Esther (tọa lạc tại Volcancito Arriba, Boquete) cùng Minerva và El Salto là những khu đất từng bị người dân địa phương bỏ lại trong cuộc khủng hoảng giá cà phê. Esther và Martin khôi phục chúng bằng mô hình canh tác bền vững: cà phê phát triển hài hòa cùng cây ăn trái bản địa (bơ, cam, chuối), bảo tồn đa dạng sinh học và không sử dụng hóa chất độc hại. Họ liên tục thử nghiệm các giống mới và phương pháp sơ chế sáng tạo.
Sơ chế ASD (Anaerobic Slow Dry)
Trái SL34 chín được thu hoạch bằng tay, tuyển nổi kỹ lưỡng trên bể nước sạch. Sau đó, trái được đưa vào môi trường kín hút chân không cho quá trình lên men yếm khí kéo dài 4 ngày - gấp đôi thời gian lên men ướt thông thường. Môi trường thiếu oxy tạo điều kiện cho các chủng nấm men và vi khuẩn kỵ khí phát triển, sản sinh ra các hợp chất hương thơm phức hợp: đào, vải, hoa hồng và sắc thái rượu vang cam. Kết thúc lên men, cà phê được phơi chậm 22 ngày trên giàn cao dưới ánh nắng tự nhiên - đủ thời gian để độ ẩm giảm từ từ, giữ trọn hương vả và phát triển ngọt tối đa mà không bị mốc.[2]
Pha chế phù hợp
Pour-over (V60, Kalita). Espresso.
[1] World Coffee Research - SL34 variety, Scott Agricultural Laboratories origin, Bourbon-Typica group - varieties.worldcoffeeresearch.org
[2] The Way to Coffee - Boquete coffee region, elevation, Volcán Barú volcanic soil - thewaytocoffee.com
Lưu ý quan trọng:
Sau khi thanh toán, vui lòng quay lại trình duyệt để hệ thống xác nhận đơn hàng
Pairs well with
Thông tin chính
Biểu đồ hương vị
If you have any questions, you are always welcome to contact us. We'll get back to you as soon as possible, within 24 hours on weekdays.
-
Shipping Information
Use this text to answer questions in as much detail as possible for your customers.
-
Customer Support
Use this text to answer questions in as much detail as possible for your customers.
-
FAQ’s
Use this text to answer questions in as much detail as possible for your customers.
-
Contact Us
Use this text to answer questions in as much detail as possible for your customers.
Profile Pour Over khuyến nghị
| Bước | Hướng dẫn | Chú ý |
|---|---|---|
| Bước 1 | Rót chậm 30ml nước | Pour từ 0-10s, sau đó đợi đến giây thứ 30 (blooming phase) |
| Bước 2 | Rót thêm 70ml nước | Bắt đầu rót ở giây 30, rót từ từ đến giây 40, sau đó đợi đến 1:00 |
| Bước 3 | Rót thêm 80ml nước | Bắt đầu rót ở 1:00, rót từ từ đến 1:10, sau đó nghỉ đợi đến 1:30 |
| Bước 4 | Rót thêm 60ml nước cuối | Bắt đầu rót ở 1:30, rót từ từ đến 1:40, sau đó nghỉ |
| Bước 5 | Đợi cà phê chảy hết | Đợi nước lọc hết qua giấy lọc, khoảng 2:10 là hoàn thành |
Thông số tham khảo:
- Tỉ lệ: 1:16 (15gr cà phê : 240ml nước)
- Nhiệt độ nước: 92°C
- Độ xay: Trung bình - Trung bình Thô
- Tham khảo: 12-14 trên EK43 hoặc 24-26 clicks trên Comandante C40
- Tổng thời gian pha: 2:10s
* Mỗi máy xay, cấu trúc phễu và thông số nước đầu vào khác nhau sẽ có những hệ số chiết xuất tối ưu khác nhau.
Profile Espresso khuyến nghị
| Bước | Hướng dẫn | Chú ý |
|---|---|---|
| Bước 1 | Bắt đầu | Đặt cốc, xả nước qua group head |
| Bước 2 | Giọt đầu tiên | Quan sát giọt cà phê đầu tiên (khoảng giây thứ 8-10) |
| Bước 3 | Dòng chảy ổn định | Dòng chảy đều đặn, đạt 10 - 15ml (khoảng giây 20) |
| Bước 4 | Ngắt shot | Đạt 35ml tổng lượng (khoảng giây 35) |
Thông số tham khảo:
- Tỉ lệ: 1:2 (17gr cà phê : 35ml nước)
- Nhiệt độ nước: 92°C
- Độ xay: Mịn
- Tham khảo: 0.5-1.5 trên EK43 hoặc 8-12 clicks trên Comandante C40
- Tổng thời gian pha: 35 giây
* Mỗi máy xay, máy pha và thông số nước đầu vào khác nhau sẽ có những hệ số chiết xuất tối ưu khác nhau.
Hướng dẫn chuẩn bị nước
Độ cứng và PH phù hợp cho chất lượng nước ổn định với các loại cà phê.





